Những mặt hàng không chịu thuế GTGT năm 2026 theo quy định mới nhất
Khám phá danh sách các mặt hàng không chịu thuế GTGT năm 2026 theo Nghị định 181/2025/NĐ-CP và Thông tư 69/2026/TT-BTC. Cập nhật quy định pháp lý mới nhất để đảm bảo tuân thủ
Việc nắm vững các quy định về thuế giá trị gia tăng (GTGT) là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp hoạt động hiệu quả và tránh các rủi ro pháp lý. Đặc biệt, việc xác định đúng những mặt hàng, dịch vụ không chịu thuế GTGT theo các văn bản pháp luật mới nhất năm 2026 sẽ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và kê khai thuế chính xác. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các đối tượng này dựa trên các quy định pháp lý hiện hành.
Căn cứ pháp lý xác định đối tượng không chịu thuế GTGT
Việc xác định các đối tượng không chịu thuế GTGT trong năm 2026 được dựa trên một hệ thống các văn bản pháp luật quan trọng. Trước ngày 01/7/2025, các quy định tại Thông tư 219/2013/TT-BTC và các văn bản sửa đổi, bổ sung là cơ sở áp dụng. Tuy nhiên, với sự ra đời của Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/7/2025, nhóm hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế đã có những điều chỉnh quan trọng.
Các văn bản pháp luật chính mà doanh nghiệp cần căn cứ để xác định những mặt hàng không chịu thuế GTGT năm 2026 bao gồm:
- Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15 (ban hành ngày 26/11/2024, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025).
- Nghị định 181/2025/NĐ-CP quy định chi tiết một số điều của Luật Thuế GTGT (ban hành ngày 01/7/2025, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025).
- Thông tư 69/2025/TT-BTC quy định chi tiết một số điều của Luật Thuế GTGT và hướng dẫn thực hiện Nghị định 181/2025/NĐ-CP (ban hành ngày 01/7/2025, có hiệu lực thi hành từ ngày 01/7/2025).
- Nghị định 359/2025/NĐ-CP ngày 31/12/2025 sửa đổi Nghị định 181/2025/NĐ-CP (có hiệu lực thi hành từ ngày 01/01/2026).
- Nghị định 144/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định 181/2025/NĐ-CP (ban hành ngày 05/05/2026, có hiệu lực từ 20/6/2026).
Do đó, để xác định danh mục những mặt hàng không chịu thuế theo quy định mới nhất, các cơ sở kinh doanh cần căn cứ vào Nghị định 181/2025/NĐ-CP, Nghị định 359/2025/NĐ-CP, Nghị định 144/2026/NĐ-CP và các hướng dẫn tại Thông tư 69/2025/TT-BTC.
Các mặt hàng không phải chịu thuế GTGT theo quy định mới nhất
Theo quy định tại Điều 5 của Luật Thuế GTGT số 48/2024/QH15, được sửa đổi bởi Luật số: 09/2026/QH16, và được hướng dẫn chi tiết tại các Nghị định và Thông tư nêu trên, danh sách các đối tượng không chịu thuế GTGT bao gồm nhiều nhóm hàng hóa và dịch vụ đa dạng.
1. Nhóm sản phẩm nông, lâm, thủy sản chưa qua chế biến hoặc sơ chế thông thường
Đây là nhóm các sản phẩm thuộc lĩnh vực nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản mà chưa trải qua bất kỳ quá trình chế biến phức tạp nào ngoài việc sơ chế ban đầu để có thể bảo quản hoặc vận chuyển. Các mặt hàng này được miễn thuế GTGT nhằm hỗ trợ phát triển sản xuất trong nước.
Cụ thể, nhóm này bao gồm:
- Sản phẩm cây trồng, lâm sản từ rừng trồng, sản phẩm chăn nuôi, thủy sản nuôi trồng và đánh bắt chưa qua chế biến hoặc chỉ qua sơ chế thông thường.
- Các quy định này áp dụng cho cả sản phẩm do tổ chức, cá nhân trực tiếp sản xuất hoặc nuôi trồng, đánh bắt bán ra.
2. Sản phẩm thuộc lĩnh vực trồng trọt, chăn nuôi, thủy sản đã qua chế biến
Mặc dù quy định chung là sản phẩm chưa qua chế biến hoặc sơ chế thông thường không chịu thuế, tuy nhiên, có những trường hợp sản phẩm đã qua chế biến vẫn thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT. Điều này thường phụ thuộc vào mức độ chế biến và tiêu chí cụ thể theo pháp luật.
3. Các loại phân bón và thuốc phòng trừ sâu bệnh cho cây trồng
Phân bón và các loại hóa chất, thuốc men được sử dụng để phòng trừ sâu bệnh, dịch bệnh cho cây trồng là những yếu tố thiết yếu trong sản xuất nông nghiệp. Để hỗ trợ ngành nông nghiệp, các sản phẩm này được miễn thuế GTGT.
4. Máy móc, thiết bị chuyên dùng phục vụ cho sản xuất nông nghiệp, lâm nghiệp, nuôi trồng thủy sản, làm muối
Việc trang bị máy móc, thiết bị hiện đại giúp nâng cao năng suất và hiệu quả trong các ngành sản xuất cơ bản. Do đó, các loại máy móc, thiết bị chuyên dùng được liệt kê theo danh mục cụ thể và phục vụ trực tiếp cho các hoạt động sản xuất này sẽ không phải chịu thuế GTGT.
5. Tàu thuyền, phương tiện vận tải thủy, bộ dùng để chuyên chở hàng hóa, hành khách theo qui định của pháp luật
Các phương tiện chuyên dụng cho mục đích vận tải hàng hóa và hành khách, tuân thủ đúng các quy định của pháp luật về vận tải, sẽ được miễn thuế GTGT. Điều này nhằm thúc đẩy hoạt động logistics và vận chuyển trong nền kinh tế.
6. Sản phẩm xuất khẩu
Hàng hóa, dịch vụ được bán ra nước ngoài hoặc tiêu dùng ở khu phi thuế quan được coi là hoạt động xuất khẩu. Những mặt hàng xuất khẩu không chịu thuế GTGT thể hiện chính sách khuyến khích xuất khẩu của Nhà nước.
7. Dịch vụ vận tải, dịch vụ liên quan trực tiếp đến vận tải và hàng hóa quá cảnh, chuyển khẩu
Các dịch vụ hỗ trợ hoạt động xuất nhập khẩu và vận tải quốc tế, bao gồm dịch vụ vận tải, dịch vụ liên quan trực tiếp đến vận tải, cũng như hoạt động quá cảnh, chuyển khẩu hàng hóa qua lãnh thổ Việt Nam, đều thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT.
8. Hoạt động bán, cung cấp dịch vụ của tổ chức, cá nhân nước ngoài kinh doanh tại Việt Nam không thành lập pháp nhân, không tổ chức kinh doanh tại Việt Nam
Các tổ chức, cá nhân nước ngoài hoạt động kinh doanh tại Việt Nam nhưng không có pháp nhân hoặc không thành lập chi nhánh, văn phòng đại diện tại Việt Nam, sẽ không phải nộp thuế GTGT cho các hoạt động này. Tuy nhiên, cần tuân thủ các quy định về thuế nhà thầu theo pháp luật hiện hành.
9. Chuyển giao công nghệ, chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ, chuyển nhượng quyền sử dụng tài sản trí tuệ
Việc chuyển giao công nghệ, chuyển nhượng quyền sở hữu trí tuệ hoặc quyền sử dụng các tài sản trí tuệ là hoạt động quan trọng trong việc phát triển khoa học công nghệ. Các hoạt động này được khuyến khích và miễn thuế GTGT.
10. Hoạt động đầu tư, cho thuê tài sản ở nước ngoài
Hoạt động đầu tư hoặc cho thuê tài sản thực hiện ở nước ngoài của các tổ chức, cá nhân Việt Nam cũng không thuộc đối tượng chịu thuế GTGT tại Việt Nam.
11. Dịch vụ tài chính, ngân hàng, kinh doanh bảo hiểm
Các dịch vụ thuộc lĩnh vực tài chính, ngân hàng và kinh doanh bảo hiểm được quy định cụ thể trong Luật Thuế GTGT và các văn bản hướng dẫn thi hành sẽ không chịu thuế GTGT. Ví dụ như cho vay, chiết khấu, bảo hiểm, tái bảo hiểm.
12. Giáo dục, dạy nghề, y tế, thể thao, văn hóa (trừ kinh doanh thể thao, văn hóa, giải trí)
Các dịch vụ thiết yếu cho đời sống xã hội như giáo dục, đào tạo nghề, chăm sóc sức khỏe, hoạt động thể thao và văn hóa vì mục đích cộng đồng, phi lợi nhuận sẽ được miễn thuế GTGT.
13. Chuyển nhượng bất động sản
Hoạt động chuyển nhượng bất động sản là một lĩnh vực đặc thù và có những quy định riêng về thuế. Trong nhiều trường hợp, hoạt động này không chịu thuế GTGT.
14. Các khoản thu NSNN
Các khoản thu thuộc ngân sách nhà nước theo quy định của pháp luật về ngân sách nhà nước sẽ không chịu thuế GTGT.
Lưu ý quan trọng khi áp dụng quy định về các mặt hàng không chịu thuế GTGT
Mặc dù danh sách các mặt hàng không chịu thuế GTGT khá rõ ràng, doanh nghiệp cần lưu ý một số điểm quan trọng để đảm bảo tuân thủ đúng quy định và tránh sai sót trong quá trình kê khai thuế.
- Phân biệt rõ ràng: Cần phân biệt rõ giữa hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế GTGT và hàng hóa, dịch vụ được áp dụng thuế suất thuế GTGT 0%. Hai trường hợp này có cơ sở pháp lý và điều kiện áp dụng khác nhau.
- Điều kiện áp dụng: Đối với một số nhóm hàng hóa, dịch vụ không chịu thuế, có thể có các điều kiện kèm theo. Doanh nghiệp cần xem xét kỹ lưỡng các điều kiện này để xác định đúng đối tượng áp dụng. Ví dụ, đối với sản phẩm nông nghiệp, điều kiện là chưa qua chế biến hoặc chỉ sơ chế thông thường.
- Hồ sơ chứng minh: Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ, chứng từ liên quan để chứng minh cho việc hàng hóa, dịch vụ thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT khi có yêu cầu kiểm tra từ cơ quan thuế.
- Cập nhật văn bản pháp luật: Hệ thống pháp luật về thuế thường xuyên có sự thay đổi. Doanh nghiệp cần liên tục cập nhật các văn bản pháp luật mới nhất, đặc biệt là các Nghị định và Thông tư hướng dẫn thi hành Luật Thuế GTGT, để đảm bảo áp dụng đúng quy định.
Việc nắm vững và áp dụng chính xác các quy định về những mặt hàng không chịu thuế GTGT sẽ giúp doanh nghiệp quản lý tài chính hiệu quả, giảm thiểu chi phí và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường. Nếu có bất kỳ vướng mắc nào, doanh nghiệp nên tham khảo ý kiến chuyên gia thuế hoặc liên hệ trực tiếp với cơ quan thuế để được tư vấn và hỗ trợ kịp thời.