Vvia.edu.vn Bản đầy đủ →

Cách Tính Thuế Cho Thuê Tài Sản Năm 2026: Hướng Dẫn Chi Tiết Từ A-Z

Năm 2026, cá nhân cho thuê tài sản cần nắm rõ quy định mới. Bài viết hướng dẫn chi tiết cách tính thuế TNCN, GTGT và các loại thuế khác. Liên hệ ngay để được tư vấn!

Mai Thị Lan · · 11 phút đọc

Việc cho thuê tài sản là một nguồn thu nhập phổ biến, tuy nhiên, không phải ai cũng nắm rõ các quy định về thuế liên quan. Năm 2026, các quy định về thuế cho thuê tài sản có những điểm mới quan trọng mà người nộp thuế cần cập nhật để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tối ưu nghĩa vụ tài chính. Bài viết này sẽ đi sâu vào cách tính thuế cho thuê tài sản theo quy định mới nhất, giúp bạn hiểu rõ về thuế TNCN, thuế GTGT và các loại thuế khác cần nộp.

Điểm mới đáng chú ý về thuế cho thuê tài sản năm 2026: Nghị định 141/2026/NĐ-CP đã nâng ngưỡng doanh thu chịu thuế lên 1 tỷ đồng, mang đến lợi ích đáng kể cho cá nhân kinh doanh có doanh thu dưới mức này. Đồng thời, quy trình kê khai và hồ sơ thuế cũng có những cập nhật quan trọng.

I. Căn cứ pháp lý quy định về thuế cho thuê tài sản

Việc hiểu rõ các văn bản pháp luật liên quan là nền tảng để thực hiện đúng nghĩa vụ thuế. Các quy định chính về thuế đối với hoạt động cho thuê tài sản của cá nhân, hộ kinh doanh bao gồm:

  • Nghị định 139/2016/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, bổ sung.
  • Thông tư 302/2016/TT-BTC.
  • Thông tư 65/2020/TT-BTC.
  • Nghị định 126/2020/NĐ-C.
  • Thông tư 18/2026/TT-BTC quy định về hồ sơ, thủ tục quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
  • Nghị định 68/2026/NĐ-CP quy định về chính sách thuế và quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh.
  • Nghị định 141/2026/NĐ-CP sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 68/2026/NĐ-CP, đặc biệt là nâng ngưỡng doanh thu.

II. Quy định mới về thuế cho thuê tài sản năm 2026

Năm 2026 đánh dấu sự thay đổi đáng kể trong chính sách thuế đối với cá nhân và hộ kinh doanh cho thuê tài sản, chủ yếu xoay quanh việc điều chỉnh ngưỡng doanh thu và các thủ tục hành chính.

1. Đối tượng áp dụng thuế cho thuê tài sản

Theo quy định, đối tượng chịu thuế cho thuê tài sản là các cá nhân có phát sinh doanh thu từ việc cho thuê tài sản của mình. Tài sản ở đây bao gồm các loại hình như nhà cửa, mặt bằng kinh doanh, cửa hàng, nhà xưởng sản xuất, phương tiện vận tải, máy móc, thiết bị, và các tài sản hữu hình khác. Điều này nhấn mạnh rằng phạm vi áp dụng khá rộng, bao gồm nhiều loại hình tài sản khác nhau.

2. Trường hợp miễn thuế cho thuê tài sản

Điểm sáng trong quy định năm 2026 là việc nâng cao ngưỡng miễn thuế. Cụ thể:

  • Thuế Thu nhập cá nhân (TNCN): Cá nhân cư trú có doanh thu từ hoạt động cho thuê tài sản trong năm dưới 1 tỷ đồng sẽ không phải nộp thuế TNCN.
  • Thuế Giá trị gia tăng (GTGT): Cá nhân kinh doanh có doanh thu trong năm dưới 1 tỷ đồng cũng thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT.

Như vậy, nghĩa vụ thuế chỉ phát sinh khi doanh thu cho thuê tài sản trong năm dương lịch (từ ngày 01/01 đến 31/12) vượt quá ngưỡng 1 tỷ đồng. Quy định này giúp giảm bớt gánh nặng thuế cho phần lớn cá nhân, hộ kinh doanh nhỏ và vừa.

Hiểu rõ quy định mới về ngưỡng doanh thu giúp cá nhân kê khai thuế chính xác.

3. Ảnh hưởng của Nghị định 141/2026/NĐ-CP

Nghị định 141/2026/NĐ-CP có hiệu lực từ ngày 01/01/2026, đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh chính sách thuế. Nghị định này đã chính thức nâng ngưỡng doanh thu chịu thuế từ 500 triệu đồng lên 1 tỷ đồng cho cả thuế TNCN và thuế GTGT đối với hoạt động cho thuê tài sản. Đây là một sự thay đổi mang tính bước ngoặt, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các cá nhân, hộ kinh doanh có quy mô nhỏ và vừa.

III. Cách tính thuế cho thuê tài sản của cá nhân

Khi doanh thu cho thuê tài sản vượt ngưỡng quy định, cá nhân sẽ phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế TNCN và thuế GTGT theo phương pháp tính thuế khoán hoặc phương pháp kê khai tùy thuộc vào quy mô hoạt động và quy định của cơ quan thuế.

1. Cách tính thuế môn bài cho thuê tài sản

Thuế môn bài (lệ phí môn bài) áp dụng cho cá nhân, hộ kinh doanh có hoạt động cho thuê tài sản. Mức thuế môn bài được quy định cụ thể và có thể thay đổi theo từng năm hoặc theo quy định của địa phương. Thông thường, mức lệ phí này phụ thuộc vào mức doanh thu dự kiến hoặc thực tế.

Ví dụ: Theo quy định hiện hành (có thể điều chỉnh trong năm 2026), mức lệ phí môn bài đối với cá nhân, hộ kinh doanh có doanh thu từ 100 triệu đồng/năm trở xuống là 300.000 đồng/năm.

2. Cách tính thuế GTGT, thuế TNCN cho thuê tài sản

Khi doanh thu vượt ngưỡng 1 tỷ đồng/năm, cá nhân cho thuê tài sản phải nộp cả hai loại thuế là GTGT và TNCN.

  • Thuế GTGT: Tính theo tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế. Tỷ lệ này thường là 5% đối với hoạt động cho thuê tài sản.
  • Thuế TNCN: Tính theo tỷ lệ % trên doanh thu tính thuế. Tỷ lệ này thường là 5% đối với hoạt động cho thuê tài sản.

Công thức chung:

  • Thuế GTGT phải nộp = Doanh thu tính thuế GTGT x 5%
  • Thuế TNCN phải nộp = Doanh thu tính thuế TNCN x 5%

Lưu ý quan trọng: Doanh thu tính thuế là doanh thu bao gồm cả thuế. Tức là, nếu bạn thu được 100 triệu đồng từ việc cho thuê, thì 100 triệu đồng này đã bao gồm cả phần thuế GTGT và TNCN (nếu áp dụng phương pháp tính trên doanh thu đã có thuế).

Việc xác định chính xác doanh thu cho thuê tài sản là bước đầu tiên và quan trọng nhất.

3. Ví dụ tính thuế cho thuê tài sản năm 2026

Giả sử bà An có doanh thu cho thuê nhà là 1.5 tỷ đồng trong năm 2026.

  • Doanh thu này vượt ngưỡng 1 tỷ đồng, do đó bà An phải nộp thuế TNCN và thuế GTGT.
  • Tính thuế GTGT: 1.500.000.000 VNĐ x 5% = 75.000.000 VNĐ
  • Tính thuế TNCN: 1.500.000.000 VNĐ x 5% = 75.000.000 VNĐ
  • Tổng thuế phải nộp: 75.000.000 + 75.000.000 = 150.000.000 VNĐ

Ngoài ra, bà An còn phải nộp lệ phí môn bài nếu đáp ứng điều kiện về doanh thu.

4. Cách xác định doanh thu được trừ khi tính thuế TNCN cho thuê tài sản

Trong một số trường hợp, các khoản chi phí liên quan trực tiếp đến việc tạo ra doanh thu từ cho thuê tài sản có thể được trừ ra khỏi doanh thu để xác định thu nhập chịu thuế TNCN. Tuy nhiên, đối với cá nhân cho thuê tài sản, quy định hiện hành thường áp dụng tính thuế theo tỷ lệ cố định trên doanh thu. Các khoản chi phí thường không được trừ trực tiếp mà đã được tính vào tỷ lệ % cố định.

Nếu áp dụng phương pháp khoán, cá nhân sẽ nộp một khoản thuế cố định theo quy định của cơ quan thuế địa phương, không cần kê khai chi tiết từng khoản chi phí.

Lưu ý: Trường hợp cá nhân cho thuê tài sản cho doanh nghiệp hoặc tổ chức kinh doanh, thì doanh nghiệp đi thuê có trách nhiệm khấu trừ và nộp thuế thay cho cá nhân cho thuê theo quy định về thuế nhà thầu.

IV. Tờ khai cho thuê tài sản (bộ hồ sơ khai thuế cho thuê nhà từ 01/01/2026)

Hồ sơ khai thuế cho thuê tài sản, cho thuê nhà năm 2026 bao gồm các giấy tờ sau:

  • Tờ khai thuế đối với hoạt động cho thuê tài sản (theo mẫu quy định của Bộ Tài chính).
  • Bản sao hợp đồng cho thuê tài sản.
  • Bản sao giấy đăng ký kinh doanh (nếu là hộ kinh doanh có đăng ký).
  • Bản sao giấy tờ tùy thân (CMND/CCCD).
  • Các chứng từ, tài liệu khác có liên quan theo yêu cầu của cơ quan thuế.

Theo Thông tư 18/2026/TT-BTC và Thông tư 50/2026/TT-BTC, hồ sơ thủ tục quản lý thuế đối với hộ kinh doanh, cá nhân kinh doanh đã được quy định rõ ràng, đảm bảo tính minh bạch và thuận tiện.

Chuẩn bị đầy đủ hồ sơ giúp quá trình khai thuế diễn ra nhanh chóng và chính xác.

V. Cách kê khai thuế cho thuê tài sản và nộp thuế cho thuê tài sản năm 2026

Việc kê khai và nộp thuế cho thuê tài sản cần tuân thủ đúng quy trình và thời hạn quy định để tránh các khoản phạt không đáng có.

1. Cá nhân cho thuê tài sản khai thuế trực tiếp với cơ quan thuế

Trong trường hợp cá nhân tự kê khai và nộp thuế, họ cần thực hiện các bước sau:

  1. Lập hồ sơ khai thuế: Chuẩn bị đầy đủ các giấy tờ theo quy định tại Mục IV.
  2. Nộp hồ sơ: Nộp trực tiếp tại Chi cục Thuế quận/huyện nơi có tài sản cho thuê hoặc nơi cư trú của cá nhân.
  3. Thời hạn nộp thuế: Thông thường, thời hạn nộp hồ sơ khai thuế và nộp thuế là ngày cuối cùng của tháng phát sinh doanh thu hoặc theo quy định cụ thể của từng địa phương. Đối với thuế môn bài, thời hạn nộp thường là ngày 30/01 hàng năm.

2. Doanh nghiệp kê khai thuế cho thuê tài sản thay chủ nhà

Khi doanh nghiệp đi thuê tài sản của cá nhân để cho thuê lại hoặc sử dụng vào mục đích kinh doanh, doanh nghiệp có trách nhiệm khấu trừ và nộp thuế thay cho cá nhân cho thuê. Cụ thể:

  • Doanh nghiệp khấu trừ 10% trên doanh thu nhận được từ khách thuê (bao gồm 5% thuế GTGT và 5% thuế TNCN).
  • Nộp số thuế đã khấu trừ này vào ngân sách nhà nước.
  • Lập và gửi tờ khai khấu trừ thuế cho thuê tài sản theo quy định.

Phương thức này giúp giảm bớt gánh nặng hành chính cho cá nhân cho thuê tài sản và đảm bảo tính tuân thủ thuế.

3. Phương thức nộp tiền thuế cho thuê tài sản

Cá nhân, hộ kinh doanh có thể nộp thuế bằng các phương thức sau:

  • Nộp trực tiếp bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản tại Kho bạc Nhà nước.
  • Nộp tại cơ quan Thuế.
  • Thông qua các dịch vụ nộp thuế điện tử của ngân hàng hoặc các tổ chức cung ứng dịch vụ trung gian.

Việc sử dụng các phương thức nộp thuế điện tử đang ngày càng phổ biến, giúp tiết kiệm thời gian và đảm bảo tính chính xác.

Kiến thức về thuế là vô cùng quan trọng đối với mọi cá nhân, tổ chức kinh doanh.

VI. Một số câu hỏi thường gặp khi tính thuế cho thuê tài sản

Câu hỏi 1: Tôi cho thuê nhà trọn gói cả năm, vậy doanh thu tính thuế được xác định như thế nào?

Trả lời: Doanh thu tính thuế được xác định theo doanh thu thực tế của hợp đồng cho thuê trong năm dương lịch. Nếu hợp đồng kéo dài qua nhiều năm, bạn chỉ tính phần doanh thu phát sinh trong năm 2026.

Câu hỏi 2: Hợp đồng thuê nhà của tôi bắt đầu từ cuối năm 2025 và kéo dài sang năm 2026, tôi có được áp dụng ngưỡng doanh thu mới của năm 2026 không?

Trả lời: Theo quy định, ngưỡng doanh thu 1 tỷ đồng được áp dụng cho năm dương lịch 2026. Nếu thời hạn thuê còn lại trong năm 2026 là 6 tháng và doanh thu phát sinh trong 6 tháng này (cộng với doanh thu đã phát sinh nếu có trong năm 2025 mà bạn đã nộp thuế) không vượt quá 1 tỷ đồng, bạn có thể được xem xét áp dụng các quy định ưu đãi hơn.

Câu hỏi 3: Cá nhân cho thuê tài sản có được trừ chi phí sửa chữa tài sản không?

Trả lời: Theo phương pháp tính thuế khoán hoặc tỷ lệ % cố định trên doanh thu, các chi phí này thường không được trừ trực tiếp. Tuy nhiên, bạn nên liên hệ cơ quan thuế địa phương để được tư vấn cụ thể theo từng trường hợp.

Câu hỏi 4: Doanh nghiệp đi thuê tài sản của cá nhân và cho thuê lại có phải kê khai thuế thay không?

Trả lời: Có. Doanh nghiệp có trách nhiệm khấu trừ và nộp thuế TNCN, GTGT thay cho cá nhân cho thuê tài sản theo quy định về thuế nhà thầu.

Lời kết

Hiểu rõ cách tính thuế cho thuê tài sản theo quy định năm 2026 là vô cùng cần thiết để đảm bảo tuân thủ pháp luật và tránh các rủi ro về thuế. Với ngưỡng doanh thu 1 tỷ đồng được nâng lên, nhiều cá nhân sẽ được hưởng lợi từ chính sách thuế mới này. Hãy chủ động cập nhật thông tin, chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện nghĩa vụ thuế một cách chính xác. Nếu bạn gặp khó khăn trong quá trình tính toán hoặc kê khai, đừng ngần ngại tìm kiếm sự tư vấn từ các chuyên gia thuế hoặc các đơn vị dịch vụ kế toán uy tín.

Thảo luận

Hãy là người đầu tiên bình luận về bài viết này.

Xem & viết bình luận