Biên bản thỏa thuận góp vốn mua đất: Hướng dẫn chi tiết và mẫu mới nhất 2026
Tìm hiểu chi tiết về biên bản thỏa thuận góp vốn mua đất, các điều khoản cần có và lưu ý quan trọng. Tải ngay mẫu mới nhất 2026 để bảo vệ quyền lợi của bạn
Mục lục
Trong bối cảnh thị trường bất động sản ngày càng sôi động, việc đầu tư vào đất đai luôn là một kênh sinh lời hấp dẫn. Tuy nhiên, với giá trị tài sản lớn, không phải ai cũng có đủ nguồn lực tài chính để tự mình sở hữu một mảnh đất ưng ý. Chính vì vậy, hình thức góp vốn để mua chung đất ngày càng trở nên phổ biến. Để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp cho tất cả các bên tham gia, việc lập một biên bản thỏa thuận góp vốn mua đất chi tiết và rõ ràng là vô cùng cần thiết.
Biên bản thỏa thuận góp vốn mua đất là gì?
Pháp luật Việt Nam hiện chưa có một định nghĩa cụ thể nào cho thuật ngữ "Hợp đồng góp vốn mua chung đất". Tuy nhiên, dựa trên tinh thần của Bộ luật Dân sự 2015, có thể hiểu đây là một dạng của hợp đồng hợp tác. Theo Điều 504 Bộ luật Dân sự 2015, hợp đồng hợp tác là sự thỏa thuận giữa các bên về việc cùng đóng góp tài sản, công sức để thực hiện một công việc nhất định, từ đó cùng nhau hưởng lợi và cùng chịu trách nhiệm.
Việc góp vốn mua chung đất thường diễn ra trong các trường hợp sau:
- Các bên cùng góp vốn để mua đất nhằm mục đích sử dụng chung (ví dụ: xây dựng nhà ở, kinh doanh dịch vụ).
- Các bên cùng góp vốn để mua đất nhằm mục đích đầu tư sinh lợi (ví dụ: mua đi bán lại, cho thuê lại).
- Các bên cùng góp vốn để mua đất nhằm khai thác, kết hợp sử dụng chung.
Thỏa thuận góp vốn mua đất có thể được gọi dưới nhiều tên gọi khác nhau như: biên bản góp vốn mua đất, văn bản góp vốn mua đất, giấy góp tiền mua đất. Tuy nhiên, mục đích cuối cùng đều là ghi nhận sự thống nhất về việc các bên cùng nhau bỏ vốn để sở hữu một bất động sản.
Những nội dung cần có trong Biên bản thỏa thuận góp vốn mua đất
Bản chất của thỏa thuận góp vốn là sự tự nguyện cam kết của các bên. Do đó, pháp luật không quy định một cấu trúc hay các điều khoản bắt buộc phải có. Tuy nhiên, để đảm bảo tính minh bạch và phòng tránh rủi ro, một biên bản thỏa thuận góp vốn mua đất nên bao gồm các nội dung cơ bản sau:
- Thông tin của các bên tham gia: Bao gồm đầy đủ họ tên, ngày sinh, số CMND/CCCD, địa chỉ thường trú, thông tin liên lạc của từng cá nhân hoặc tên, mã số doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở chính của pháp nhân.
- Tài sản góp vốn: Xác định rõ hình thức góp vốn là tiền mặt, chuyển khoản, hoặc các tài sản có giá trị khác (vàng, ngoại tệ, quyền sử dụng đất, tài sản trí tuệ...).
- Phương thức góp vốn: Quy định rõ cách thức chuyển giao tài sản góp vốn (tiền mặt, chuyển khoản ngân hàng, bàn giao tài sản).
- Mục đích góp vốn: Nêu rõ mục tiêu chung mà các bên hướng tới khi cùng nhau góp vốn mua đất (để ở, để kinh doanh, để đầu tư sinh lời...).
- Tổng giá trị và tỷ lệ góp vốn: Xác định tổng số vốn dự kiến, giá trị tài sản góp vốn của từng bên và tỷ lệ phần trăm (%) sở hữu tương ứng.
- Phân chia lợi nhuận và rủi ro: Quy định rõ cơ chế phân chia lợi nhuận thu được từ việc khai thác, sử dụng hoặc chuyển nhượng đất đai, cũng như cách thức cùng nhau gánh chịu rủi ro nếu có phát sinh.
- Quyền và nghĩa vụ của các bên: Liệt kê chi tiết quyền lợi và trách nhiệm của từng bên trong quá trình góp vốn, quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản chung.
- Phương thức giải quyết tranh chấp: Thỏa thuận về cách thức giải quyết mâu thuẫn, bất đồng phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng, có thể thông qua thương lượng, hòa giải hoặc đưa ra Tòa án có thẩm quyền.
Biên bản thỏa thuận góp vốn mua đất có cần công chứng không?
Theo quy định của pháp luật hiện hành, Hợp đồng góp vốn mua chung đất không bắt buộc phải thực hiện công chứng hoặc chứng thực. Chỉ cần hợp đồng được lập thành văn bản và có chữ ký xác nhận của các bên là đã có giá trị pháp lý.
Tuy nhiên, để tăng cường tính pháp lý, sự minh bạch và hạn chế tối đa các rủi ro tranh chấp có thể phát sinh sau này, các chuyên gia pháp lý khuyến nghị các bên nên tiến hành công chứng hoặc chứng thực văn bản thỏa thuận. Việc này giúp:
- Tăng tính xác thực: Văn bản được công chứng có giá trị chứng cứ cao hơn trước Tòa án.
- Phòng ngừa tranh chấp: Cơ quan công chứng sẽ kiểm tra tính hợp pháp, sự tự nguyện của các bên, giúp giảm thiểu các sai sót hoặc sự ép buộc.
- Dễ dàng thực hiện giao dịch: Một số giao dịch liên quan đến bất động sản có thể yêu cầu văn bản đã được công chứng.
Do đó, dù không bắt buộc, việc công chứng biên bản thỏa thuận góp vốn vẫn là một lựa chọn khôn ngoan.
Khi ký kết biên bản thỏa thuận góp vốn mua đất cần lưu ý điều gì?
Để quá trình góp vốn mua đất diễn ra suôn sẻ và an toàn, các bên cần đặc biệt lưu ý những điểm sau đây:
- Xác minh rõ ràng thông tin các bên: Đảm bảo tất cả các cá nhân, tổ chức tham gia góp vốn đều đủ năng lực hành vi dân sự và cung cấp thông tin chính xác.
- Kiểm tra kỹ lưỡng tài sản định góp vốn: Nếu góp vốn bằng tài sản khác ngoài tiền mặt, cần có thẩm định giá và các giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hợp pháp.
- Định rõ mục đích và phương thức sử dụng đất: Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc phân chia lợi nhuận và trách nhiệm sau này.
- Thỏa thuận rõ ràng về tỷ lệ và cách chia lợi nhuận/rủi ro: Đây là yếu tố nhạy cảm, cần được quy định cụ thể, tránh gây mâu thuẫn.
- Quy định về việc chuyển nhượng phần vốn góp: Bên nào muốn bán hay nhượng lại phần vốn góp của mình thì phải thông báo cho các bên còn lại biết trước theo tỷ lệ thỏa thuận.
- Quy trình giải quyết khi có thành viên rút vốn hoặc không còn khả năng góp vốn: Cần có các điều khoản dự phòng cho những tình huống này.
- Cam kết về việc tuân thủ pháp luật: Đảm bảo mọi hoạt động liên quan đến việc góp vốn và sử dụng đất đều tuân thủ các quy định của pháp luật hiện hành.
Mẫu biên bản thỏa thuận góp vốn mua đất
Dưới đây là một mẫu biên bản thỏa thuận góp vốn mua đất mang tính tham khảo, bạn có thể điều chỉnh cho phù hợp với nhu cầu cụ thể của mình. Để đảm bảo tính pháp lý cao nhất, nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc sử dụng dịch vụ soạn thảo hợp đồng chuyên nghiệp.
CỘNG HOÀ XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM
Độc lập – Tự do – Hạnh phúc
--------- ***** --------
BIÊN BẢN THOẢ THUẬN
(V/v góp vốn kinh doanh mua bất động sản, đất đai)
Hôm nay, vào lúc …. giờ, ngày ………… tháng ………… năm ………… tại ……………………………………………………………
Chúng tôi gồm những Ông, bà có tên sau:
- BÊN A
Ông/Bà: ………………………………………………
Giới tính: ……… Quốc tịch: …………………
Sinh ngày: ………………………………………………
Chứng minh nhân dân số: …………… ngày cấp ………… Nơi cấp ………………………………………………
Hộ khẩu thường trú: …………………………………………………………………………………………………………………………
Chỗ ở hiện tại: …………………………………………………………………………………………………………………………… - BÊN B
Ông/Bà: ………………………………………………
Giới tính: ……… Quốc tịch: …………………
Sinh ngày: ………………………………………………
Chứng minh nhân dân số: …………… ngày cấp ………… Nơi cấp ………………………………………………
Hộ khẩu thường trú: …………………………………………………………………………………………………………………………
Chỗ ở hiện tại: …………………………………………………………………………………………………………………………… - (Tiếp tục liệt kê các bên nếu có)
Sau khi bàn bạc, trao đổi trên tinh thần hợp tác, các bên thống nhất lập biên bản thỏa thuận về việc góp vốn kinh doanh mua bất động sản, đất đai với các nội dung cụ thể như sau:
ĐIỀU 1: MỤC ĐÍCH GÓP VỐN
Các bên thống nhất góp vốn để thực hiện mục đích: …………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………………… (Ví dụ: Mua quyền sử dụng đất tại thửa đất số ..., tờ bản đồ số ... tại địa chỉ ..., để xây dựng nhà ở / để đầu tư kinh doanh cho thuê).
ĐIỀU 2: TÀI SẢN VÀ PHƯƠNG THỨC GÓP VỐN
1. Tổng vốn dự kiến để thực hiện mục đích trên là: ………………… VNĐ (Bằng chữ:…………………………………………………………………)
2. Tài sản và giá trị góp vốn của từng bên như sau:
- Bên A: Góp ……………………………………………… (Tiền mặt/Chuyển khoản/Tài sản khác) với giá trị là: ……………………………………… VNĐ (Tương đương ……… % tổng vốn).
- Bên B: Góp ……………………………………………… (Tiền mặt/Chuyển khoản/Tài sản khác) với giá trị là: ……………………………………… VNĐ (Tương đương ……… % tổng vốn).
- (Các bên khác tương tự)
3. Phương thức góp vốn: Các bên thực hiện góp vốn bằng hình thức …………………………………… (tiền mặt/chuyển khoản) vào tài khoản chung của ban quản lý vốn hoặc trực tiếp thực hiện giao dịch mua bán.
ĐIỀU 3: THỜI HẠN GÓP VỐN VÀ QUẢN LÝ VỐN
1. Thời hạn góp vốn kể từ ngày ký biên bản này là: ………………………………………………….
2. Cử người đại diện quản lý phần vốn góp và tài sản chung: Ông/Bà ……………………………………………… là người đại diện đứng tên trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất (hoặc các giấy tờ pháp lý khác liên quan đến tài sản góp vốn).
3. Các quyền và nghĩa vụ của người quản lý vốn được quy định tại Phụ lục đính kèm (nếu có) hoặc theo thỏa thuận.
ĐIỀU 4: CHIA SẺ LỢI NHUẬN VÀ RỦI RO
1. Lợi nhuận thu được từ hoạt động kinh doanh/khai thác tài sản góp vốn sẽ được chia theo tỷ lệ góp vốn của từng bên, cụ thể:
- Bên A: hưởng ……… %
- Bên B: hưởng ……… %
- (Các bên khác tương tự)
2. Các rủi ro, tổn thất phát sinh trong quá trình thực hiện hoạt động góp vốn sẽ được các bên cùng chịu theo tỷ lệ tương ứng với phần vốn góp.
ĐIỀU 5: CAM KẾT CHUNG
1. Các bên cam kết thực hiện đúng và đầy đủ các nội dung đã thỏa thuận trong biên bản này.
2. Mọi sửa đổi, bổ sung biên bản này phải được sự đồng ý bằng văn bản của tất cả các bên.
3. Biên bản này có hiệu lực kể từ ngày ký và thay thế cho các thỏa thuận trước đó (nếu có).
Các bên đã đọc kỹ, hiểu rõ và đồng ý với toàn bộ nội dung biên bản này, đồng thời cùng nhau ký tên dưới đây để làm bằng chứng.
ĐẠI DIỆN BÊN A
(Ký và ghi rõ họ tên)
ĐẠI DIỆN BÊN B
(Ký và ghi rõ họ tên)
(Các bên khác ký tên)
Lưu ý: Mẫu này chỉ mang tính tham khảo. Các bên nên điều chỉnh các điều khoản cho phù hợp với thực tế và tham vấn ý kiến chuyên gia pháp lý trước khi ký kết.
Dịch vụ soạn thảo hợp đồng góp vốn mua đất của Công ty Luật CIS
Nếu bạn đang gặp khó khăn trong việc soạn thảo hoặc muốn đảm bảo tính pháp lý chặt chẽ cho biên bản thỏa thuận góp vốn mua đất, Công ty Luật CIS cung cấp dịch vụ tư vấn và soạn thảo hợp đồng chuyên nghiệp. Với đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm, chúng tôi cam kết mang đến cho bạn những giải pháp pháp lý tối ưu, bảo vệ quyền lợi tốt nhất.
Bình luận